通鑒綱目 tōng jiàn gāng mù · thông giám cương mục Hán Việt: thông giám cương mục · Pinyin: tōng jiàn gāng mù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 鑒 (giám) + 綱 (cương) + 目 (mục)Pinyintōng jiàn gāng mùHán Việtthông giám cương mụcCấu tạo通 + 鑒 + 綱 + 目 · thông + giám + cương + mục nghĩa thành phần: thông + giám + cương + mục