通關手 tōng guān shǒu · thông quan thủ Hán Việt: thông quan thủ · Pinyin: tōng guān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 關 (quan) + 手 (thủ)Pinyintōng guān shǒuHán Việtthông quan thủCấu tạo通 + 關 + 手 · thông + quan + thủ nghĩa thành phần: thông + quan + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掌紋橫貫手掌。也稱為「斷掌」。