通關散 tōng guān sàn · thông quan tán Hán Việt: thông quan tán · Pinyin: tōng guān sàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 關 (quan) + 散 (tán)Pinyintōng guān sànHán Việtthông quan tánCấu tạo通 + 關 + 散 · thông + quan + tán nghĩa thành phần: thông + quan + tán