通靈臺 tōng líng tái · thông linh thai Hán Việt: thông linh thai · Pinyin: tōng líng tái Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 靈 (linh) + 臺 (thai)Pinyintōng líng táiHán Việtthông linh thaiCấu tạo通 + 靈 + 臺 · thông + linh + thai nghĩa thành phần: thông + linh + thai