通靈草 tōng líng cǎo · thông linh thảo Hán Việt: thông linh thảo · Pinyin: tōng líng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 靈 (linh) + 草 (thảo)Pinyintōng líng cǎoHán Việtthông linh thảoCấu tạo通 + 靈 + 草 · thông + linh + thảo nghĩa thành phần: thông + linh + thảo