通靈術 tōng líng shù · thông linh thuật Hán Việt: thông linh thuật · Pinyin: tōng líng shù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 靈 (linh) + 術 (thuật)Pinyintōng líng shùHán Việtthông linh thuậtCấu tạo通 + 靈 + 術 · thông + linh + thuật nghĩa thành phần: thông + linh + thuật Nghĩa EngCihui Spiritism