通頻帶 tōng pín dài · thông tần đái Hán Việt: thông tần đái · Pinyin: tōng pín dài Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 頻 (tần) + 帶 (đái)Pinyintōng pín dàiHán Việtthông tần đáiCấu tạo通 + 頻 + 帶 · thông + tần + đái nghĩa thành phần: thông + tần + đái