通風討信 tōng fēng tǎo xìn · thông phong thảo tín Hán Việt: thông phong thảo tín · Pinyin: tōng fēng tǎo xìn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 風 (phong) + 討 (thảo) + 信 (tín)Pinyintōng fēng tǎo xìnHán Việtthông phong thảo tínCấu tạo通 + 風 + 討 + 信 · thông + phong + thảo + tín nghĩa thành phần: thông + phong + thảo + tín