通風管道 tōng fēng guǎn dào · thông phong quản đạo Hán Việt: thông phong quản đạo · Pinyin: tōng fēng guǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 風 (phong) + 管 (quản) + 道 (đạo)Pinyintōng fēng guǎn dàoHán Việtthông phong quản đạoCấu tạo通 + 風 + 管 + 道 · thông + phong + quản + đạo nghĩa thành phần: thông + phong + quản + đạo