通飭

tōng chì thông sức

Hán Việt: thông sức · Pinyin: tōng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通令所屬各機關。《福惠全書.卷二.蒞任部.出堂規》:「除一應事宜,宜另行通飭外,所有堂規,合先曉諭爾各役知悉。」

Eng

  • Cihui 通飭 ōngchì v. order; instruct (all subordinate agencies concerned)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

通令