通鼻子 tōng bí zi · thông tị tử Hán Việt: thông tị tử · Pinyin: tōng bí zi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Pinyintōng bí ziHán Việtthông tị tửCấu tạo通 + 鼻 + 子 · thông + tị + tử nghĩa thành phần: thông + tị + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓暗通消息。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓暗通消息。