通鼻竅 thông tị khiếu Hán Việt: thông tị khiếu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 鼻 (tị) + 竅 (khiếu)Hán Việtthông tị khiếuCấu tạo通 + 鼻 + 竅 · thông + tị + khiếu nghĩa thành phần: thông + tị + khiếu Nghĩa EngCihui 通鼻竅 ōng bíqiào v.o. 1. clear the nasal passages 2. relieve a stuffy nose