逛膀子 cuống bàng tử Hán Việt: cuống bàng tử Tổng quan Cấu tạo: 逛 (cuống) + 膀 (bàng) + 子 (tử)Hán Việtcuống bàng tửCấu tạo逛 + 膀 + 子 · cuống + bàng + tử nghĩa thành phần: cuống + bàng + tử