逛花燈 cuống hoa đăng Hán Việt: cuống hoa đăng Tổng quan Cấu tạo: 逛 (cuống) + 花 (hoa) + 燈 (đăng)Hán Việtcuống hoa đăngCấu tạo逛 + 花 + 燈 · cuống + hoa + đăng nghĩa thành phần: cuống + hoa + đăng Nghĩa EngCihui 逛花燈 uàng huādēng v.o. view the festive lanterns