逛青兒 cuống thanh nhi Hán Việt: cuống thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 逛 (cuống) + 青 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtcuống thanh nhiCấu tạo逛 + 青 + 兒 · cuống + thanh + nhi nghĩa thành phần: cuống + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 逛青兒 uàngqīngr v.o. <coll.> spring outing