逝去的

thệ khứ đích

Hán Việt: thệ khứ đích

Tổng quan

sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi (của tóc), chỗ rẽ, ngã ba

Cấu tạo: (thệ) + (khứ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi (của tóc), chỗ rẽ, ngã ba