逝瑟咤

thệ sắt trá

Hán Việt: thệ sắt trá

Tổng quan

thệ sắt trá (雜名)Jyaiṣṭha,月名。自陰曆三月十五日至四月十五日也。見西域記二。☸

Cấu tạo: (thệ) + (sắt) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thệ sắt trá (雜名)Jyaiṣṭha,月名。自陰曆三月十五日至四月十五日也。見西域記二。☸