逞兇肆虐

chěng xiōng sì nüè sính hung tứ ngược

Hán Việt: sính hung tứ ngược · Pinyin: chěng xiōng sì nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (hung) + (tứ) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逞:施展。肆:放肆。虐:残暴。放纵地行凶作恶,任意地进行残害。
  • Tân Hoa Tự Điển 逞施展。肆放肆。虐残暴。放纵地行凶作恶,任意地进行残害。