逞頭角

chěng tóu jiǎo sính đầu giác

Hán Việt: sính đầu giác · Pinyin: chěng tóu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (đầu) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言露头角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言露头角。