逞性子

chěng xìng zi sính tính tử

Hán Việt: sính tính tử · Pinyin: chěng xìng zi

Tổng quan

phóng túng; buông thả。任性。

Cấu tạo: (sính) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng túng; buông thả。任性。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放縱自己的心性。如:「大概是從小驕縱慣了,他成日逞性子,胡作非為。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹任性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹任性。

Eng

  • Cihui 逞性子 hěng xìngzi v.o. be wayward/impulsive/willful