逞能地 sính năng địa Hán Việt: sính năng địa Tổng quan vênh váo tự mãn Cấu tạo: 逞 (sính) + 能 (năng) + 地 (địa)Hán Việtsính năng địaCấu tạo逞 + 能 + 地 · sính + năng + địa nghĩa thành phần: sính + năng + địa Nghĩa ViệtCihui vênh váo tự mãn