逞角色 chěng jué sè · sính giác sắc Hán Việt: sính giác sắc · Pinyin: chěng jué sè Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 角 (giác) + 色 (sắc)Pinyinchěng jué sèHán Việtsính giác sắcCấu tạo逞 + 角 + 色 · sính + giác + sắc nghĩa thành phần: sính + giác + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言显威风,摆架势。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言显威风,摆架势。