速不臺 sù bù tái · tốc bất thai Hán Việt: tốc bất thai · Pinyin: sù bù tái Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 不 (bất) + 臺 (thai)Pinyinsù bù táiHán Việttốc bất thaiCấu tạo速 + 不 + 臺 · tốc + bất + thai nghĩa thành phần: tốc + bất + thai