速克達

sù kè dá tốc khắc đạt

Hán Việt: tốc khắc đạt · Pinyin: sù kè dá

Tổng quan

xe tay ga (từ mượn)

Cấu tạo: (tốc) + (khắc) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tay ga (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種座式二輪機車。為英語Scooter 的音譯。發動機在座位下,座位較低,輪子較小,前方有腳踏板,騎士可將兩腳齊置踏腳板上。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) scooter
  • Cihui (loanword) scooter