速印機 sù yìn jī · tốc ấn ki Hán Việt: tốc ấn ki · Pinyin: sù yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinsù yìn jīHán Việttốc ấn kiCấu tạo速 + 印 + 機 · tốc + ấn + ki nghĩa thành phần: tốc + ấn + ki