速可眠鈉 tốc khả miên nột Hán Việt: tốc khả miên nột Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 可 (khả) + 眠 (miên) + 鈉 (nột)Hán Việttốc khả miên nộtCấu tạo速 + 可 + 眠 + 鈉 · tốc + khả + miên + nột nghĩa thành phần: tốc + khả + miên + nột