速可達

sù kě dá tốc khả đạt

Hán Việt: tốc khả đạt · Pinyin: sù kě dá

Tổng quan

xe tay ga (từ mượn)

Cấu tạo: (tốc) + (khả) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tay ga (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) scooter
  • Cihui (loanword) scooter