速寫畫 sù xiě huà · tốc tả họa Hán Việt: tốc tả họa · Pinyin: sù xiě huà Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 寫 (tả) + 畫 (họa)Pinyinsù xiě huàHán Việttốc tả họaCấu tạo速 + 寫 + 畫 · tốc + tả + họa nghĩa thành phần: tốc + tả + họa