速度計

sù dù jìtốc độ kế

Hán Việt: tốc độ kế · Pinyin: sù dù jì

Tổng quan

đồng hồ tốc độ

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ tốc độ
  • Tần suất từ đồng hồ (chỉ) tốc độ tốc độ kế, đồng hồ đo tốc độ
  • Biên soạn speedometer

Eng

  • JMdict speedometer
  • Cihui speedometer
  • Tần suất từ n. speedometer

Đức

  • Handedict Geschwindigkeitsmesser

ja

  • JMdict 速度計(そくどけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

速度图 · 速度 · 速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度很快的 · 速度3