速度計

sù dù jì tốc độ kế

Hán Việt: tốc độ kế · Pinyin: sù dù jì

Tổng quan

đồng hồ tốc độ

Cấu tạo: (tốc) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ tốc độ

Eng

  • CC-CEDICT speedometer
  • Cihui speedometer

ja

  • JMdict speedometer