速成材 tốc thành tài Hán Việt: tốc thành tài Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 成 (thành) + 材 (tài)Hán Việttốc thành tàiCấu tạo速 + 成 + 材 · tốc + thành + tài nghĩa thành phần: tốc + thành + tài Nghĩa EngCihui 速成材 ùchéngcái n. fast-growing wood