速成法 tốc thành pháp Hán Việt: tốc thành pháp Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 成 (thành) + 法 (pháp)Hán Việttốc thành phápCấu tạo速 + 成 + 法 · tốc + thành + pháp nghĩa thành phần: tốc + thành + pháp Nghĩa EngCihui 速成法 ùchéngfǎ n. quick methodjaJMdict quick method|shortcut (to)|royal road