速成科 tốc thành khoa Hán Việt: tốc thành khoa Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 成 (thành) + 科 (khoa)Hán Việttốc thành khoaCấu tạo速 + 成 + 科 · tốc + thành + khoa nghĩa thành phần: tốc + thành + khoa Nghĩa EngCihui 速成科 ùchéngkē n. accelerated coursejaJMdict intensive course|crash course