速期費 sù qī fèi · tốc kì phí Hán Việt: tốc kì phí · Pinyin: sù qī fèi Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 期 (kì) + 費 (phí)Pinyinsù qī fèiHán Việttốc kì phíCấu tạo速 + 期 + 費 · tốc + kì + phí nghĩa thành phần: tốc + kì + phí