速決戰 sù jué zhàn · tốc quyết chiến Hán Việt: tốc quyết chiến · Pinyin: sù jué zhàn Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 決 (quyết) + 戰 (chiến)Pinyinsù jué zhànHán Việttốc quyết chiếnCấu tạo速 + 決 + 戰 · tốc + quyết + chiến nghĩa thành phần: tốc + quyết + chiến Nghĩa EngCihui 速決戰 ùjuézhàn n. war/battle of quick decision