速測法 tốc trắc pháp Hán Việt: tốc trắc pháp Tổng quan phép đo khoảng cách Cấu tạo: 速 (tốc) + 測 (trắc) + 法 (pháp)Hán Việttốc trắc phápCấu tạo速 + 測 + 法 · tốc + trắc + pháp nghĩa thành phần: tốc + trắc + pháp Nghĩa ViệtCihui phép đo khoảng cách