速溶化 tốc dong hóa Hán Việt: tốc dong hóa Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 溶 (dong) + 化 (hóa)Hán Việttốc dong hóaCấu tạo速 + 溶 + 化 · tốc + dong + hóa nghĩa thành phần: tốc + dong + hóa