速熟性 tốc thục tính Hán Việt: tốc thục tính Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 熟 (thục) + 性 (tính)Hán Việttốc thục tínhCấu tạo速 + 熟 + 性 · tốc + thục + tính nghĩa thành phần: tốc + thục + tính Nghĩa EngCihui 速熟性 ùshúxìng n. early ripening