速率

sù lǜ tốc suất

Hán Việt: tốc suất · Pinyin: sù lǜ

Tổng quan

tốc độ

Cấu tạo: (tốc) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上指物體運動的速度,僅有大小而不顧其方向。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质点的路程对时间的变化率。是标量。描述质点运动的快慢。有时也指速度的大小。

Eng

  • CC-CEDICT speed; rate
  • Cihui speed; rate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

速度