速用鍵 sù yòng jiàn · tốc dụng kiện Hán Việt: tốc dụng kiện · Pinyin: sù yòng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 用 (dụng) + 鍵 (kiện)Pinyinsù yòng jiànHán Việttốc dụng kiệnCấu tạo速 + 用 + 鍵 · tốc + dụng + kiện nghĩa thành phần: tốc + dụng + kiện