速疾鬼 tốc tật quỷ Hán Việt: tốc tật quỷ Tổng quan tốc tật quỷ (異類)Rākṣasa,之譯。又作足疾鬼。見羅剎條。☸ Cấu tạo: 速 (tốc) + 疾 (tật) + 鬼 (quỷ)Hán Việttốc tật quỷCấu tạo速 + 疾 + 鬼 · tốc + tật + quỷ nghĩa thành phần: tốc + tật + quỷ Nghĩa ViệtCihui tốc tật quỷ (異類)Rākṣasa,之譯。又作足疾鬼。見羅剎條。☸