速算法 tốc toán pháp Hán Việt: tốc toán pháp Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 算 (toán) + 法 (pháp)Hán Việttốc toán phápCấu tạo速 + 算 + 法 · tốc + toán + pháp nghĩa thành phần: tốc + toán + pháp Nghĩa EngCihui 速算法 ùsuànfǎ n. rapid calculation method