速視器 tốc thị khí Hán Việt: tốc thị khí Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 視 (thị) + 器 (khí)Hán Việttốc thị khíCấu tạo速 + 視 + 器 · tốc + thị + khí nghĩa thành phần: tốc + thị + khí Nghĩa EngCihui 速視器 ùshìqì n. tachistoscope M:¹tái