速記員

sù jì yuán tốc kí viên

Hán Việt: tốc kí viên · Pinyin: sù jì yuán

Tổng quan

nhân viên tốc ký

Cấu tạo: (tốc) + (kí) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên tốc ký

Eng

  • CC-CEDICT stenographer
  • Cihui stenographer