速記錄

tốc kí lục

Hán Việt: tốc kí lục

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 速記錄 ùjìlù n. list of things to do (in a calendar book, etc.)