速記地 tốc kí địa Hán Việt: tốc kí địa Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 記 (kí) + 地 (địa)Hán Việttốc kí địaCấu tạo速 + 記 + 地 · tốc + kí + địa nghĩa thành phần: tốc + kí + địa