速記簿

tốc kí bộ

Hán Việt: tốc kí bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (kí) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 速記簿 ùjìbù n. notebook M:¹běn