速食店
tốc thực điếm
Hán Việt: tốc thực điếm · Pinyin: sù shí diàn
Tổng quan
cửa hàng thức ăn nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng thức ăn nhanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以簡易快速為賣點的快餐店。如:「麥當勞是外國速食店登陸臺灣的第一家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 快餐店。一种专门供应预先做好的﹑食用迅速方便的饭食的餐馆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.快餐店。一种专门供应预先做好的﹑食用迅速方便的饭食的餐馆。
Eng
- CC-CEDICT fast food shop
- Cihui fast food shop