速食麵

sù shí miàn tốc thực miến

Hán Việt: tốc thực miến · Pinyin: sù shí miàn

Tổng quan

mì ăn liền

Cấu tạo: (tốc) + (thực) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì ăn liền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調理簡單方便,迅速可食的麵。也稱為「泡麵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又名方便面。一种烘干的熟面条。冲上热开水或稍煮即可食用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又名方便面。一种烘干的熟面条。冲上热开水或稍煮即可食用。

Eng

  • CC-CEDICT instant noodles
  • Cihui instant noodles