造雲器 tạo vân khí Hán Việt: tạo vân khí Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 雲 (vân) + 器 (khí)Hán Việttạo vân khíCấu tạo造 + 雲 + 器 · tạo + vân + khí nghĩa thành phần: tạo + vân + khí