造化主 zào huà zhǔ · tạo hóa chủ Hán Việt: tạo hóa chủ · Pinyin: zào huà zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 化 (hóa) + 主 (chủ)Pinyinzào huà zhǔHán Việttạo hóa chủCấu tạo造 + 化 + 主 · tạo + hóa + chủ nghĩa thành phần: tạo + hóa + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基督教等宗教称创造万物的上帝。Tân Hoa Tự Điển 1.基督教等宗教称创造万物的上帝。